mail slots & speaker tubes

AMBIL SEKARANG

mail slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

mail slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm mail slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của mail slot.

The U.S. Postal System - Hành trang cuộc sống

Mailbox. /ˈmeɪl.bɒks/. hòm thư. mail. /meɪl/. thư từ, bưu phẩm... letter ... mail slot. /meɪl slɒt/. khe để cho thư (gửi đi) vào. postal worker. /ˈpəʊ.stəl ...

HTC U Play - Sending a group message

SMTP (Simple Mail Transfer Protocol): là giao thức sử dụng để gửi email đi (Outgoing Mail servers) - giao thức hiện được Bizfly Cloud hỗ ...